Nghĩa tiếng Việt của
alimentary canal
1. ống tiêu hóa: đường đi của thức ăn từ miệng đến hậu môn
Cấu trúc: the alimentary canal · food passes through the alimentary canal · the human alimentary canal
Food travels through the alimentary canal as it is digested.
Thức ăn đi qua ống tiêu hóa trong quá trình được tiêu hóa.
The diagram shows the main sections of the alimentary canal.
Sơ đồ cho thấy các phần chính của ống tiêu hóa.
Lưu ý: Alimentary canal là ống tiêu hóa chạy từ miệng đến hậu môn, qua đó thức ăn được di chuyển và tiêu hóa; cách gọi thông dụng hơn là digestive tract hoặc gastrointestinal tract. Cụm này nhấn vào đường ống liên tục, không bao gồm toàn bộ các cơ quan phụ như gan và tuyến tụy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- tubular passage of mucous membrane and muscle extending about 8.3 meters from mouth to anus; functions in digestion and elimination (Synonyms: alimentary tract, digestive tube, digestive tract, gastrointestinal tract, GI tract)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.