Nghĩa tiếng Việt của

calling card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thẻ dùng để thanh toán hoặc xác thực cuộc gọi điện thoại, nhất là cuộc gọi đường dài

Cấu trúc: use/buy a calling card · prepaid calling card

She used a calling card to phone home from the airport.

Cô dùng thẻ gọi điện để gọi về nhà từ sân bay.

A prepaid calling card can be useful when travelling.

Thẻ gọi điện trả trước có thể hữu ích khi đi du lịch.

2. (Anh-Anh) danh thiếp hoặc thiếp báo trước chuyến thăm; cũng có thể là đặc điểm làm nên dấu ấn riêng của ai/cái gì

Cấu trúc: leave a calling card · somebody's calling card · a distinctive calling card

The visitor left his calling card at the front desk.

Vị khách để lại danh thiếp tại quầy lễ tân.

Reliable after-sales support has become the company's calling card.

Dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy đã trở thành dấu ấn riêng của công ty.

Lưu ý: Nghĩa thay đổi theo vùng và ngữ cảnh: ở Bắc Mỹ thường là thẻ gọi điện; nghĩa thiếp thăm viếng mang sắc thái Anh-Anh/lịch sử. Nghĩa bóng “đặc trưng nổi bật” thường gặp trong truyền thông.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a distinguishing characteristic or behavior
    "bombs are a terrorist's calling cards"
  2. a printed or written greeting that is left to indicate that you have visited (Synonyms: visiting card, card)
  3. a card that is used instead of cash to make telephone calls (Synonyms: phone card)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.