Nghĩa tiếng Việt của
buzz
Phiên âm Mỹ /bʌz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buzz" phát âm Mỹ /bʌz/ — audio file: buzz.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiêng ồn ào
(từ lóng) tin đồn
(Mỹ) cưa tròn
động từ
kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm
lan truyền (tin đồn)
bay sát máy bay khác (máy bay)
the fighter buzzed the airliner — chiếc máy bay bay chiến đấu bay sát chiếc máy bay hành khách
tranh nhau nói ồn ào
ném mạnh, liệng mạnh (hòn đá)
to buzz about
bay vo ve xung quanh (như con nhặng) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to buzz away (off)
(từ lóng) đi mất, đi khỏi; chuồn, trốn mất
ngoại động từ
uống cạn, uống hết sạch (chai rượu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
buzz
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a buzz of activity; buzz somebody; buzz around
Dễ nhầm
- buzz can be a low continuous sound or informal excitement/news; hum is a similar sound
Mẫu câu giá trị
- “There was a buzz of conversation in the crowded café.” (Quán cà phê đông người rộn tiếng trò chuyện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật