Nghĩa tiếng Việt của
buzzer
Phiên âm Mỹ /ˈbʌzɚ/ BrE /ˈbʌzə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buzzer" phát âm Mỹ /ˈbʌzɚ/ Anh /ˈbʌzə/ — audio file: buzzer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
còi (nhà máy...)
(điện học) máy con ve
(quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc
Chuyên ngành kỹ thuật
máy con ve
máy rung âm
Lĩnh vực: xây dựng
kèn chuông
máy con ve (điện)
Lĩnh vực: toán & tin
kèn chuông (điện)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- door buzzer; buzzer beater; buzz → buzzer
Dễ nhầm
- a buzzer is an electrical device that makes a buzzing sound; bell makes a ringing sound
Mẫu câu giá trị
- “Press the buzzer when you arrive.” (Hãy bấm chuông khi bạn đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật