Nghĩa tiếng Việt của

bugger all

Cụm từpronoun phrase (British English; taboo slang)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “bugger-all”.

1. chẳng có gì; hầu như không có gì (tiếng lóng tục)

Cấu trúc: bugger all · have/know/get bugger all · there is bugger all to do

There was bugger all left in the fridge after the party.

Sau bữa tiệc, trong tủ lạnh chẳng còn gì sất.

I know bugger all about repairing cars, so I called a mechanic.

Tôi chẳng biết quái gì về sửa ô tô nên đã gọi thợ máy.

Lưu ý: Bugger all là cách nói tục, thô lỗ trong tiếng Anh-Anh, nghĩa là chẳng có gì hoặc rất ít; thường mang thái độ bực bội, như I know bugger all about it. Tránh dùng trong giao tiếp lịch sự, công việc hoặc với người chưa thân; dạng nhẹ hơn là nothing at all hoặc hardly anything.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. little or nothing at all (Synonyms: fuck all, Fanny Adams, sweet Fanny Adams)
    "I asked for a raise and they gave me bugger-all"
    "I know sweet Fanny Adams about surgery"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.