Nghĩa tiếng Việt của
breathing space
Mục trong từ điển mở: “breathing-space”.
1. khoảng thời gian hoặc không gian ngắn để nghỉ, hồi phục hay xử lý việc gì mà không bị thúc ép
Cấu trúc: give somebody breathing space · a little/much-needed breathing space
The deadline extension gave the team some breathing space.
Việc gia hạn thời hạn giúp nhóm có thêm chút thời gian xoay xở.
The new loan gave the business breathing space to reorganize.
Khoản vay mới giúp doanh nghiệp có thời gian ổn định lại hoạt động.
Lưu ý: Breathing space thường mang nghĩa bóng, gần với breathing room (phổ biến hơn trong Anh-Mỹ); không nhất thiết nói về không khí hay chỗ để thở theo nghĩa đen.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- sufficient room for easy breathing or movement (Synonyms: breathing room)
"moved to the country to find breathing room" - a short respite (Synonyms: breath, breather, breathing place, breathing spell, breathing time)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.