Nghĩa tiếng Việt của

breaking

Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪkɪŋ/ BrE /ˈbreɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "breaking" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪkɪŋ/ Anh /ˈbreɪkɪŋ/ — audio file: breaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “break” Nên chủ động sử dụng
- (Tech) cắt, ngắt (d)
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt
đập vụn
ngắt
phá vỡ
sự cắt đứt
sự đánh tơi
sự đào
sự dứt
sự đứt
sự gãy
sự ngắt (mạch)
sự phá hỏng
sự phân lớp
sự vỡ
vết nứt
vỡ
Lĩnh vực: xây dựng
sự bẻ vỡ
sự phá (ra)
sự sụp gãy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự khử nhũ tương
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lắng tách (dầu)
sự nghiền nát
Lĩnh vực: toán & tin
sự rời ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật