Nghĩa tiếng Việt của
breaking
Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪkɪŋ/ BrE /ˈbreɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "breaking" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪkɪŋ/ Anh /ˈbreɪkɪŋ/ — audio file: breaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) cắt, ngắt (d)
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt
đập vụn
ngắt
phá vỡ
sự cắt đứt
sự đánh tơi
sự đào
sự dứt
sự đứt
sự gãy
sự ngắt (mạch)
sự phá hỏng
sự phân lớp
sự vỡ
vết nứt
vỡ
Lĩnh vực: xây dựng
sự bẻ vỡ
sự phá (ra)
sự sụp gãy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự khử nhũ tương
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lắng tách (dầu)
sự nghiền nát
Lĩnh vực: toán & tin
sự rời ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- breaking news; breaking a rule; break → broke → broken
Dễ nhầm
- breaking is the -ing form of break; breaking news means newly reported urgent events
Mẫu câu giá trị
- “The station interrupted the program with breaking news.” (Đài ngắt chương trình để phát tin nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật