Nghĩa tiếng Việt của

breaking point

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. giới hạn mà sau đó một người không thể chịu đựng thêm hoặc một tình huống bắt đầu sụp đổ

Cấu trúc: reach/be at the breaking point · push somebody to the breaking point

Months of overtime pushed the staff to breaking point.

Nhiều tháng làm thêm giờ khiến nhân viên gần như không thể chịu đựng thêm.

The negotiations reached a breaking point over the budget.

Cuộc đàm phán đi đến ngưỡng bế tắc vì vấn đề ngân sách.

Lưu ý: Cụm thường dùng theo nghĩa bóng về sức chịu đựng, căng thẳng hoặc khủng hoảng; cách viết breaking point là hai từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the degree of tension or stress at which something breaks
  2. (psychology) stress at which a person breaks down or a situation becomes crucial

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.