Nghĩa tiếng Việt của
bracelet
Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪslət/ BrE /ˈbreɪslət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bracelet" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪslət/ Anh /ˈbreɪslət/ — audio file: bracelet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vòng tay, xuyến
(số nhiều) (từ lóng) khoá tay
Chuyên ngành kỹ thuật
nếp lồi cụt
Lĩnh vực: xây dựng
vòng đeo tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a bracelet; charm bracelet; bracelet → wrist jewellery
Dễ nhầm
- a bracelet is a piece of jewellery worn around the wrist; bangle is a rigid circular type
Mẫu câu giá trị
- “She wore a silver bracelet on her left wrist.” (Cô đeo vòng tay bạc ở cổ tay trái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật