Nghĩa tiếng Việt của

bracelet

Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪslət/ BrE /ˈbreɪslət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bracelet" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪslət/ Anh /ˈbreɪslət/ — audio file: bracelet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vòng tay, xuyến
(số nhiều) (từ lóng) khoá tay
Chuyên ngành kỹ thuật
nếp lồi cụt
Lĩnh vực: xây dựng
vòng đeo tay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật