Nghĩa tiếng Việt của
bounty
Phiên âm Mỹ /ˈbaʊnti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bounty" phát âm Mỹ /ˈbaʊnti/ — audio file: bounty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng rộng rãi; tính hào phóng
vật tặng
tiền thưởng; tiền khuyến khích
(quân sự) tiền thưởng nhập ngũ
Chuyên ngành kinh tế
tiền khuyến khích
tiền làm phúc
tiền thưởng
tiền trợ cấp của chính phủ
tiền từ thiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bounty hunter; rich bounty; bounty → reward/plenty
Dễ nhầm
- bounty is a reward offered for finding someone or something, or a large amount of something; reward is the general term
Mẫu câu giá trị
- “The government offered a bounty for information.” (Chính phủ treo thưởng cho thông tin.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật