Nghĩa tiếng Việt của

boiling point

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

1. điểm sôi; nhiệt độ sôi

Cấu trúc: the boiling point of water · reach/measure the boiling point · a high boiling point

Water reaches its boiling point at a lower temperature at high altitude.

Nước đạt điểm sôi ở nhiệt độ thấp hơn tại nơi có độ cao lớn.

The label lists the boiling point of the solvent.

Nhãn ghi điểm sôi của dung môi.

2. mức căng thẳng/cảm xúc cực độ (nghĩa bóng)

Cấu trúc: reach the boiling point · tensions rise to a boiling point · bring something to a boiling point

Tensions reached a boiling point after months of negotiations.

Căng thẳng lên đến đỉnh điểm sau nhiều tháng đàm phán.

The crowd’s anger was near boiling point by the time the meeting ended.

Sự tức giận của đám đông gần như bùng nổ khi cuộc họp kết thúc.

Lưu ý: Boiling point là nhiệt độ tại đó chất lỏng sôi; giá trị phụ thuộc áp suất, nên nước không phải lúc nào cũng sôi ở đúng 100°C. Nghĩa bóng là thời điểm cảm xúc hoặc căng thẳng đạt mức bùng nổ, thường dùng reach the boiling point.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. being highly angry or excited; ready to boil over
    "after an hour of waiting I was at the boiling point"
  2. the temperature at which a liquid boils at sea level (Synonyms: boil)
    "they brought the water to a boil"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.