Nghĩa tiếng Việt của

bleeding heart

Cụm từnoun phrase (countable; also a plant name)Biên soạn riêng

1. người bị cho là quá mềm lòng/thương cảm (cách gọi chê bai)

Cấu trúc: a bleeding heart · call somebody a bleeding heart · a bleeding-heart liberal

The columnist dismissed her as a bleeding heart for supporting the housing program.

Cây bút chuyên mục gạt bỏ ý kiến của cô bằng cách gọi cô là người quá mềm lòng vì ủng hộ chương trình nhà ở.

He was mocked as a bleeding heart when he argued for better prison conditions.

Anh bị chế giễu là quá mềm lòng khi lên tiếng đòi cải thiện điều kiện nhà tù.

2. cây hoa tim rỉ máu (Lamprocapnos spectabilis)

Cấu trúc: a bleeding-heart plant · grow bleeding hearts · pink bleeding-heart flowers

Bleeding hearts bloom in the shaded corner of the garden.

Hoa tim rỉ máu nở ở góc râm của khu vườn.

She planted a bleeding-heart beside the stone path.

Cô trồng một cây tim rỉ máu cạnh lối đi lát đá.

Lưu ý: Bleeding heart có thể là cách gọi chê bai người bị cho là quá cảm thông với người nghèo hoặc người phạm tội; đây là nhãn mang tính phán xét, thường gặp trong tranh luận chính trị. Cụm cũng là tên một loài cây hoa hình trái tim có giọt rủ xuống (Lamprocapnos spectabilis).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone who is excessively sympathetic toward those who claim to be exploited or underprivileged
  2. garden plant having deep-pink drooping heart-shaped flowers (Synonyms: lyreflower, lyre-flower, Dicentra spectabilis)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.