Nghĩa tiếng Việt của
cheque
Phiên âm Mỹ /tʃɛk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cheque" phát âm Mỹ /tʃɛk/ — audio file: cheque.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
séc
to cash a cheque — lĩnh tiền bằng séc
to draw a cheque — viết séc (để lấy tiền)
nội động từ
to cheque out lĩnh séc
Chuyên ngành kinh tế
séc
Chuyên ngành kỹ thuật
ngân phiếu
séc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- write a cheque; cheque book; cheque → check (US spelling)
Dễ nhầm
- cheque is the British spelling of check, a written order to a bank to pay money; check also means inspect or verify
Mẫu câu giá trị
- “He paid the deposit by cheque.” (Anh thanh toán tiền đặt cọc bằng séc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật