Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blackmail?
“blackmail” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pressure, black; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "blackmail" ≠ "pressure": "blackmail" nghĩa là "sự hâm doạ để tống tiền" còn "pressure" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"blackmail" ≠ "pressure": "blackmail" nghĩa là "sự hâm doạ để tống tiền" còn "pressure" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pressure | /ˈpɹɛʃɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| black | /blæk/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “blackmail” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pressure” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The company reported the blackmail attempt to the police.
Công ty báo vụ tống tiền cho cảnh sát. - We need to consider the blackmail in this context.
Chúng ta cần xem xét blackmail trong bối cảnh này.