Nghĩa tiếng Việt của
bitter
Phiên âm Mỹ /ˈbɪtɚ/ BrE /ˈbɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bitter" phát âm Mỹ /ˈbɪtɚ/ Anh /ˈbɪtə/ — audio file: bitter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ & phó từ
đắng
cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết
bitter disappointment — sự thất vọng cay đắng
bitter tears — những giọt nước mắt đau khổ
chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt
bitter sarcasm — lời chế nhạo chua cay
bitter remark — lời phê bình gay gắt
bitter fighting — sự đánh nhau ác liệt
rét buốt (thời tiết, gió...)
bitter wind — gió rét buốt
bitter as gall (worm wood, aloes)
đắng như mật, đắng như bồ bòn
a bitter pill to swallow
viên thuốc đắng phải uống
điều đắng cay (điều tủi nhục) phải chịu đựng
to the bitte rend
cho đến cùng
danh từ
vị đắng
nỗi đắng cay
the bitters of life — những nỗi đắng cay của cuộc đời
to take the bitter with the sweet — phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời
(sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin
Chuyên ngành kinh tế
vị cay
vị đắng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đắng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rét buốt (thời tiết)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vị đắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bitter taste/experience; bitterly cold; bitter about something
Dễ nhầm
- bitter can describe taste, intense cold or lasting resentment; sour describes a different taste
Mẫu câu giá trị
- “The medicine has a bitter taste, so take it with water.” (Thuốc có vị đắng nên hãy uống cùng nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật