Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bitter?
“bitter” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bit; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bitter" khác "bit": cả hai gần nghĩa nhau ("đắng"), nhưng "bit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bitter" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bitter" khác "bit": cả hai gần nghĩa nhau ("đắng"), nhưng "bit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bitter" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bit | /bɪt/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “bit”.
Câu mẫu
- the bitters of life
những nỗi đắng cay của cuộc đời - to take the bitter with the sweet
phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời - The medicine has a bitter taste, so take it with water.
Thuốc có vị đắng nên hãy uống cùng nước.