Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beneath?
“beneath” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là below; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beneath" khác "below": cả hai gần nghĩa nhau ("ở dưới thấp, ở dưới"), nhưng "below" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beneath" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beneath" khác "below": cả hai gần nghĩa nhau ("ở dưới thấp, ở dưới"), nhưng "below" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beneath" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| below | /bɪˈloʊ/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “below”.
Câu mẫu
- beneath our eyes
dưới con mắt chúng ta - as a musician, he is far beneath his brother
là nhạc sĩ thì nó kém anh xa - Beneath the friendly tone, the letter contained a firm warning.
Ẩn dưới giọng điệu thân thiện, bức thư có một lời cảnh báo cứng rắn.