Nghĩa tiếng Việt của
bender
Phiên âm Mỹ /ˈbɛndɚ/ BrE /ˈbɛndə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bender" phát âm Mỹ /ˈbɛndɚ/ Anh /ˈbɛndə/ — audio file: bender.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
to go on a bender — chè chén linh đình, ăn uống say sưa
to go on a bender — say sưa
đồng sáu xu (nửa silinh)
Chuyên ngành kỹ thuật
kìm
máy uốn
máy uốn cốt thép
Lĩnh vực: xây dựng
máy uốn cong
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh uốn cong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go on a bender; pipe bender; bend → bender
Dễ nhầm
- a bender can be a period of heavy drinking or a tool for bending material; the drinking sense is informal
Mẫu câu giá trị
- “He avoided alcohol after a long bender.” (Anh tránh uống rượu sau một đợt chè chén kéo dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật