Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với became?
“became” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "became" nghĩa là "trở nên, trở thành" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"became" nghĩa là "trở nên, trở thành" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- it has become much warmer
trời trở nên ấm hơn nhiều - this dress becomes you well
cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá - it does not become you to curse
chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm