Nghĩa tiếng Việt của

bay

Phiên âm Mỹ /beɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bay" phát âm Mỹ /beɪ/ — audio file: bay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hồng
a bay horse — ngựa hồng
danh từ
ngựa hồng
danh từ
(địa lý,địa chất) vịnh
danh từ
gian (nhà); ô (chuồng ngựa)
phần nhà xây lồi ra ngoài
nhịp (cầu)
(quân sự) chỗ tránh nhau (trong chiến hào)
danh từ
(thực vật học) cây nguyệt quế
(số nhiều) vòng nguyệt quế
danh từ
tiếng chó sủa
to be (stand) at bay
cùng đường; bị dồn vào nước đường cùng
to bring (drive) to bay
dồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường
to hold (keep) somebody at bay
giữ không cho ai lại gần
to turn to bay
chống lại một cách tuyệt hảo
động từ
sủa (chó)
to pay the moon
sủa trăng
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
buồng
cống
đoạn
đoạn giàn (ăng ten)
đơn nguyên
giá đỡ
gian
giàn
hốc
khẩu độ
khoảng trống
khoảng vượt
khung
lỗ tràn
ngăn
ngăn lộ
nhịp
ô cửa
ô đất
phần
phòng lớn (nhà thờ)
sân ga
toa sàn
Lĩnh vực: xây dựng
buồng ngăn
gian (nhà)
hồng
khoang (nhà)
panen giàn
phân đoạn đổ bêtông
sự phân cách
vịnh (biển)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khung bệ
mố đập tràn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vũng (địa lý)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật