Nghĩa tiếng Việt của
batch
Phiên âm Mỹ /bætʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "batch" phát âm Mỹ /bætʃ/ — audio file: batch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mẻ (bánh)
đợt, chuyển; khoá (học)
a batch of books from London — một quyển sách từ Luân đôn tới
of the same batch
cùng một loạt, cùng một giuộc
Chuyên ngành kinh tế
lô
lô (hàng)
loạt (sản xuất)
mẻ
mớ
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyến hàng
công việc theo lô
đỉnh lò
đong
đợt
hỗn hợp
khối
lô
lô hàng
loạt
ngâm
nhào trộn
nhóm
mẻ
mẻ (giấy)
mẻ liệu
mẻ trộn
một mẻ/đợt
phần mẻ
sự định lượng
sự định lượng lô
sự pha trộn
tải trọng
trộn
Lĩnh vực: dệt may
cuộn (vải)
mẻ ngâm (đay)
Lĩnh vực: xây dựng
định liều lượng
định mẻ
mẻ (trộn) định lượng
một mẻ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hỗn hợp nước cái
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mẻ bê tông
một đợt vận hành
sự đong
Lĩnh vực: ô tô
một đợt
một lượt
Lĩnh vực: toán & tin
một mớ
một nhóm
một toán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a batch of cookies; batch number; batch process
Dễ nhầm
- a batch is a group of things made or handled together; series is a sequence, not necessarily produced at once
Mẫu câu giá trị
- “The bakery made a fresh batch of rolls.” (Tiệm bánh làm một mẻ bánh mì cuộn mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật