Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với basement?
“basement” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cellar, base; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "basement" khác "cellar": cả hai gần nghĩa nhau ("nền móng, móng (của một bức tường...)"), nhưng "cellar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "basement" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"basement" khác "cellar": cả hai gần nghĩa nhau ("nền móng, móng (của một bức tường...)"), nhưng "cellar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "basement" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cellar | /ˈsɛlɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| base | /beɪs/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “basement” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cellar” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The archive keeps older newspapers in the basement.
Kho lưu trữ cất báo cũ ở tầng hầm. - We need to consider the basement in this context.
Chúng ta cần xem xét basement trong bối cảnh này.