Nghĩa tiếng Việt của

base rate

Cụm từnoun phrase (countable; finance/statistics)Biên soạn riêng

1. lãi suất cơ sở của ngân hàng trung ương (Anh)

Cấu trúc: the base rate · raise/lower the base rate · a change in the base rate

The bank changed its mortgage offers after the base rate rose.

Ngân hàng điều chỉnh các khoản vay thế chấp sau khi lãi suất cơ sở tăng.

A cut in the base rate can influence the cost of borrowing.

Việc giảm lãi suất cơ sở có thể ảnh hưởng đến chi phí vay.

2. tỷ lệ nền; tần suất ban đầu trong một nhóm (thống kê)

Cấu trúc: the base rate of something · a low/high base rate · compare a test result with the base rate

The report gives the base rate of the condition in the wider population.

Báo cáo nêu tỷ lệ nền của tình trạng đó trong toàn bộ dân số.

A test result is easier to interpret when its base rate is known.

Kết quả xét nghiệm dễ diễn giải hơn khi đã biết tỷ lệ nền.

Lưu ý: Trong tài chính Anh, base rate là lãi suất cơ sở do ngân hàng trung ương ấn định, ảnh hưởng đến lãi suất mà các ngân hàng áp dụng. Trong thống kê, base rate cũng chỉ tỷ lệ/nền tần suất ban đầu của một hiện tượng trong nhóm. Xem ngữ cảnh để biết đang nói về lãi suất hay xác suất nền.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the interest rate set by the Bank of England for lending to other banks

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.