Nghĩa tiếng Việt của
barracks
Phiên âm Mỹ /ˈbæɹəks/ BrE /ˈbærəks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barracks" phát âm Mỹ /ˈbæɹəks/ Anh /ˈbærəks/ — audio file: barracks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “barrack” ~C1
danh từ
trại lính; doanh trại
As punishment, the men were confined to barracks
Mọi người bị trừng phạt, không được phép ra khỏi doanh trại
There used to be a barracks in this town — trước kia thành phố này từng có một trại lính
toà nhà to xấu xí
Their house was a great barracks of a place — nhà của họ là một toà nhà to xấu xí như cái trại lính
Chuyên ngành kỹ thuật
doanh trại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army barracks; barracks room; barracks → military housing
Dễ nhầm
- barracks are buildings where soldiers live; barrack is often used for a single building, but the plural form is common
Mẫu câu giá trị
- “The troops returned to the barracks after training.” (Quân lính trở về doanh trại sau buổi huấn luyện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật