Nghĩa tiếng Việt của
barking
Phiên âm Mỹ /bɑɹkɪŋ/ BrE /bɑːkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barking" phát âm Mỹ /bɑɹkɪŋ/ Anh /bɑːkɪŋ/ — audio file: barking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tiếng sủa
tính từ
sủa
Chuyên ngành kỹ thuật
bóc vỏ
sự bóc vỏ
sự bóc vỏ cây
Lĩnh vực: xây dựng
sự nạo vỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a barking dog; bark at somebody; bark → barking
Dễ nhầm
- barking is the -ing form of bark; bark can be a dog’s sound or the outer layer of a tree
Mẫu câu giá trị
- “We could hear a dog barking behind the fence.” (Chúng tôi nghe tiếng chó sủa sau hàng rào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật