Nghĩa tiếng Việt của

barking

Phiên âm Mỹ /bɑɹkɪŋ/ BrE /bɑːkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "barking" phát âm Mỹ /bɑɹkɪŋ/ Anh /bɑːkɪŋ/ — audio file: barking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “bark” ~C1
danh từ
tiếng sủa
tính từ
sủa
Chuyên ngành kỹ thuật
bóc vỏ
sự bóc vỏ
sự bóc vỏ cây
Lĩnh vực: xây dựng
sự nạo vỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật