Nghĩa tiếng Việt của

banana republic

Cụm từnoun phrase (countable; disapproving)Biên soạn riêng

1. “nước cộng hòa chuối”; quốc gia bị coi là nghèo, bất ổn và lệ thuộc vào một ngành/mặt hàng (cách gọi miệt thị)

Cấu trúc: call a country a banana republic · the image of a banana republic · a banana-republic government

The columnist was criticized for calling the country a banana republic.

Cây bút chuyên mục bị chỉ trích vì gọi quốc gia đó là “nước cộng hòa chuối”.

The novel portrays a banana republic dominated by a powerful export company.

Cuốn tiểu thuyết khắc họa một quốc gia bất ổn bị một công ty xuất khẩu lớn chi phối.

Lưu ý: Banana republic là cách gọi miệt thị một quốc gia bị xem là nghèo, chính quyền yếu hoặc bất ổn và phụ thuộc nặng vào một mặt hàng xuất khẩu hay thế lực bên ngoài. Cụm có lịch sử gắn với chủ nghĩa thực dân và bóc lột kinh tế; dùng để châm biếm một chính phủ/cơ chế cụ thể, tránh dùng như nhãn xúc phạm người dân cả nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small country (especially in Central America) that is politically unstable and whose economy is dominated by foreign companies and depends on one export (such as bananas)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.