Nghĩa tiếng Việt của

unarmed

Phiên âm Mỹ /əˈnɑɹmd/ BrE /əˈnɑːmd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "unarmed" phát âm Mỹ /əˈnɑɹmd/ Anh /əˈnɑːmd/ — audio file: unarmed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “unarm” ~C1
tính từ
bị tước khí giới
không có khí giới, tay không

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật