Nghĩa tiếng Việt của
unarmed
Phiên âm Mỹ /əˈnɑɹmd/ BrE /əˈnɑːmd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unarmed" phát âm Mỹ /əˈnɑɹmd/ Anh /əˈnɑːmd/ — audio file: unarmed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “unarm” ~C1
tính từ
bị tước khí giới
không có khí giới, tay không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unarmed police; unarmed civilian; unarmed conflict
Dễ nhầm
- unarmed means not carrying weapons; it can also refer to conflict without weapons
Mẫu câu giá trị
- “The guards were unarmed at the checkpoint.” (Những người bảo vệ không mang vũ khí tại trạm kiểm soát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật