Nghĩa tiếng Việt của
appetite
Phiên âm Mỹ /ˈæpəˌtaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "appetite" phát âm Mỹ /ˈæpəˌtaɪt/ — audio file: appetite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ngon miệng, sự thèm ăn
to give an appetite — làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
to spoil (take away) someone's appetite — làm ai ăn mất ngon
to eat with appetite; to have a good appetite — ăn ngon miệng
to have a poor appetite — ăn không ngon miệng, không thấy thèm ăn
lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát
appetite for reading — sự ham đọc sách
appetite comes with eating
(tục ngữ) càng ăn càng thấy ngon miệng; càng có càng muốn thêm
sexual appetite
tình dục
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
apatit
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have/lose an appetite; appetite for risk; appetizing
Dễ nhầm
- appetite can mean desire for food or a strong desire for an activity; hunger is specifically the need for food
Mẫu câu giá trị
- “A short walk gave us an appetite for dinner.” (Đi bộ một lúc khiến chúng tôi thấy đói và muốn ăn tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật