Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với appetite?
“appetite” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là stomach; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "appetite" ≠ "stomach": "appetite" nghĩa là "sự ngon miệng, sự thèm ăn" còn "stomach" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"appetite" ≠ "stomach": "appetite" nghĩa là "sự ngon miệng, sự thèm ăn" còn "stomach" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| stomach | /ˈstʌmək/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “stomach”.
Câu mẫu
- to give an appetite
làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng - to spoil (take away) someone's appetite
làm ai ăn mất ngon - to eat with appetite; to have a good appetite
ăn ngon miệng