Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với amongst?
“amongst” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là among; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "amongst" khác "among": cả hai gần nghĩa nhau ("giữa, ở giữa"), nhưng "among" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "amongst" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"amongst" khác "among": cả hai gần nghĩa nhau ("giữa, ở giữa"), nhưng "among" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "amongst" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| among | /əmˈʌŋ/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “among”.
Câu mẫu
- among the crowd
ở giữa đám đông - among the guests were...
trong số khách mời có... - She felt at ease amongst people who shared her interests.
Cô cảm thấy thoải mái giữa những người có cùng sở thích.