Nghĩa tiếng Việt của
alpha
Phiên âm Mỹ /ˈælfə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alpha" phát âm Mỹ /ˈælfə/ — audio file: alpha.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chữ anfa
Alpha and Omega — anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản
alpha plus — hết sức tốt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
anpha
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- alpha and omega; alpha version; alpha male
Dễ nhầm
- alpha is the first Greek letter and can mean first/early; an alpha version is an early software release
Mẫu câu giá trị
- “The app is still in alpha, so some features may change.” (Ứng dụng vẫn ở bản alpha nên một số tính năng có thể thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật