Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alpha?
“alpha” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là important; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alpha" khác "important": cả hai gần nghĩa nhau ("chữ anfa"), nhưng "important" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alpha" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"alpha" khác "important": cả hai gần nghĩa nhau ("chữ anfa"), nhưng "important" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alpha" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “important”.
Câu mẫu
- Alpha and Omega
anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản - The app is still in alpha, so some features may change.
Ứng dụng vẫn ở bản alpha nên một số tính năng có thể thay đổi. - We need to consider the alpha in this context.
Chúng ta cần xem xét alpha trong bối cảnh này.