Nghĩa tiếng Việt của

alibi

Phiên âm Mỹ /ˈæləˌbaɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "alibi" phát âm Mỹ /ˈæləˌbaɪ/ — audio file: alibi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để chứng tỏ rằng khi sự việc xảy ra thì mình ở nơi khác)
to set up an alibi — dựng lên một chứng cớ vắng mặt
(thông tục) cớ để cáo lỗi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật