Nghĩa tiếng Việt của
alibi
Phiên âm Mỹ /ˈæləˌbaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alibi" phát âm Mỹ /ˈæləˌbaɪ/ — audio file: alibi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để chứng tỏ rằng khi sự việc xảy ra thì mình ở nơi khác)
to set up an alibi — dựng lên một chứng cớ vắng mặt
(thông tục) cớ để cáo lỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have an alibi; alibi for a crime; alibi somebody (rare)
Dễ nhầm
- alibi is evidence that a person was elsewhere when an event occurred; it does not itself prove innocence
Mẫu câu giá trị
- “The suspect’s alibi was confirmed by a train receipt.” (Ngoại phạm của nghi phạm được xác nhận bằng vé tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật