Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alibi?
“alibi” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alibi" nghĩa là "(pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để chứng tỏ rằng khi sự việc xảy ra thì mình ở nơi khác)" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan…
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"alibi" nghĩa là "(pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để chứng tỏ rằng khi sự việc xảy ra thì mình ở nơi khác)" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- to set up an alibi
dựng lên một chứng cớ vắng mặt - The suspect’s alibi was confirmed by a train receipt.
Ngoại phạm của nghi phạm được xác nhận bằng vé tàu. - We need to consider the alibi in this context.
Chúng ta cần xem xét alibi trong bối cảnh này.