Nghĩa tiếng Việt của

orange

Phiên âm Mỹ /ˈɔɹəndʒ/ BrE /ˈɔːəndʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "orange" phát âm Mỹ /ˈɔɹəndʒ/ Anh /ˈɔːəndʒ/ — audio file: orange.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2499) Nên nhận biết ~B2
danh từ
quả cam
cây cam
màu da cam
to squeeze the orange
vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
squeezed orange
quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
tính từ
có màu da cam
Chuyên ngành kinh tế
nước cam có ga
quả cam

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật