Nghĩa tiếng Việt của
ads
Phiên âm Mỹ /ædz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ads" phát âm Mỹ /ædz/ — audio file: ads.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ads” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ad” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
(thông tục) (viết tắt) của advertisement
Chuyên ngành kỹ thuật
thích hợp
Lĩnh vực: điện lạnh
thành thạo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
Administrative Domain
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- online ads; ad campaign; ad → advertisement
Dễ nhầm
- ads is the informal plural of advertisement; promotion is broader and can include discounts or publicity
Mẫu câu giá trị
- “The website displays ads beside the article.” (Trang web hiển thị quảng cáo bên cạnh bài viết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật