Nghĩa tiếng Việt của
heads
Phiên âm Mỹ /hɛdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heads" phát âm Mỹ /hɛdz/ — audio file: heads.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-phần cất ngọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heads or tails; heads of department; head → heads
Dễ nhầm
- heads can mean the top/end, leaders or one side of a coin; head is also the third-person verb form
Mẫu câu giá trị
- “The coin landed on heads, so we went first.” (Đồng xu rơi vào mặt ngửa nên chúng tôi đi trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật