Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với admitted?
“admitted” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là admit; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "admitted" khác "admit": cả hai gần nghĩa nhau ("tự nhận"), nhưng "admit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "admitted" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"admitted" khác "admit": cả hai gần nghĩa nhau ("tự nhận"), nhưng "admit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "admitted" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| admit | /ədˈmɪt/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “admit”.
Câu mẫu
- an admitted liar
người tự nhận mình là kẻ nói dối - He admitted that the first estimate was too low.
Anh thừa nhận ước tính ban đầu quá thấp. - We need to consider the admitted in this context.
Chúng ta cần xem xét admitted trong bối cảnh này.