Nghĩa tiếng Việt của
acts
Phiên âm Mỹ /ækts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "acts" phát âm Mỹ /ækts/ — audio file: acts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-luật
qui phạm xây dựng
văn bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- act in a play; acts of kindness; act → acts
Dễ nhầm
- acts is plural noun or third-person verb; act can mean perform, behave or take action
Mẫu câu giá trị
- “The new rule acts as a safeguard for visitors.” (Quy định mới đóng vai trò bảo vệ khách tham quan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật