Nghĩa tiếng Việt của
upon
Phiên âm Mỹ /əpˈɑn/
Transcript: từ "upon" phát âm Mỹ /əpˈɑn/ — audio file: upon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #579) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
trên, ở trên
upon the wide sea — trên biển rộng
lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc
upon the heavy middle of the night — vào đúng nửa đêm
upon a long voyage — trong cuộc hành trình dài
nhờ vào, bằng, nhờ
to depend upon someone to live — nhờ vào ai mà sống
chống lại
to draw one's sword upon someone — rút gưm ra chống lại ai
theo, với
upon those terms — với những điều kiện đó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- upon = on (formal, văn viết): upon request = theo yêu cầu (câu thông báo chuẩn); "once upon a time" = ngày xửa ngày xưa.
- upon + V-ing = ngay khi: "Upon arriving, call me" (tới nơi gọi ngay — văn viết thay when).
- look down upon = xem thường (formal).
Dễ nhầm
- upon vs on: đồng nghĩa; upon trang trọng pháp lý/học thuật; on đời thường.
Mẫu câu giá trị
- "Refunds are issued upon request." (hoàn tiền khi có yêu cầu).
- "Upon graduation, she joined a startup." (vừa tốt nghiệp đã vào một startup).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật