Nghĩa tiếng Việt của
unacceptable
Phiên âm Mỹ /ˌʌnækˈsɛptəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unacceptable" phát âm Mỹ /ˌʌnækˈsɛptəbəl/ — audio file: unacceptable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thể nhận, không chấp nhận được
unacceptable conditions — những điều kiện không chấp nhận được
không thể chịu được, khó chịu
Chuyên ngành kỹ thuật
không chấp nhận được
không thể nghiệm thu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unacceptable behaviour; socially unacceptable; find something unacceptable
Dễ nhầm
- unacceptable means too bad or unsuitable to be allowed or approved; it is stronger than undesirable
Mẫu câu giá trị
- “The delay was unacceptable to the customers.” (Sự chậm trễ đó không thể chấp nhận được đối với khách hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật