Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm pause (IPA + audio Mỹ/Anh)
“pause” đọc là /pɔz/ (Mỹ). âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /pɔz/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɔ/ | o mở — tròn môi, lưỡi lùi |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to give pause to — làm cho (ai) ngập ngừng
- the after a short pause, he resumed his speech — sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
- let us pause upon this phrase — chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- pause ↔ cause
"pause" /pɔz/ ↔ "cause" /kɑz/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɔ/ ↔ /kɑ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - pause ↔ lose
"pause" /pɔz/ ↔ "lose" /luz/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɔ/ ↔ /lu/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - pause ↔ pass
"pause" /pɔz/ ↔ "pass" /pæs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔz/ ↔ /æs/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “pause”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “pause” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.