Nghĩa tiếng Việt của
pause
Phiên âm Mỹ /pɔz/
Transcript: từ "pause" phát âm Mỹ /pɔz/ — audio file: pause.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #649) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
sự ngập ngừng
to give pause to — làm cho (ai) ngập ngừng
sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
the after a short pause, he resumed his speech — sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
(âm nhạc) dấu dãn nhịp
nội động từ
tạm nghỉ, tạm ngừng
chờ đợi; ngập ngừng
(+ upon) ngừng lại
let us pause upon this phrase — chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này
Chuyên ngành kỹ thuật
nghỉ
ngừng
sự tạm ngừng
Lĩnh vực: toán & tin
sự tạm dừng
Lĩnh vực: y học
sự tạm dừng, nghỉ, đình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pause = tạm dừng/chừng ngừng (n/v): pause the video (tạm dừng video), "a brief pause" (một quãng nghỉ ngắn).
- pause = ngắt nghỉ khi nói (Speaking: ngắt đúng chỗ giúp trình bày tự nhiên).
- without pause = không nghỉ miệng.
Dễ nhầm
- pause (dừng tạm còn tiếp) vs stop (dừng hẳn) vs break (nghỉ giữa ca).
Mẫu câu giá trị
- "Pause the recording after each sentence." (tạm dừng bản ghi sau mỗi câu).
- "She spoke with calm, deliberate pauses." (cô nói với những quãng ngắt bình thản chủ đích).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật