Phân biệt từ dễ nhầm

Phân biệt take off và put on

Tóm tắt: "take off" là cởi (quần áo) hoặc cất cánh; "put on" là mặc vào, mang vào — ngược nhau. Ví dụ: Take off your shoes before entering the temple / It's cold outside — put on a warm jacket.

TừPhiên âmLoại từ / ý nghĩaVí dụ đúng
take offcởiTake off your shoes before entering the temple.
put onmặc vàoIt's cold outside — put on a warm jacket.

"take off" là cởi (quần áo) hoặc cất cánh; "put on" là mặc vào, mang vào — ngược nhau.

Lỗi sai thường gặp

Câu đúng

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật