Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt put off và put away
Tóm tắt: "put off" là trì hoãn việc gì; "put away" là cất đi, dọn đồ về chỗ cũ. Ví dụ: Don't put off your health check until next year / Put your toys away before dinner.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| put off | trì hoãn việc gì | Don't put off your health check until next year. | |
| put away | cất đi | Put your toys away before dinner. |
"put off" là trì hoãn việc gì; "put away" là cất đi, dọn đồ về chỗ cũ.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
put away the meeting until Friday— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ Don't put off your health check until next year.
- ✓ Put your toys away before dinner.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật