Nghĩa tiếng Việt của
sustain
Phiên âm Mỹ /səˈsteɪn/

Từ học thuật (AWL) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~C2
ngoại động từ
duy trì, giữ cho (cái gì) tiếp diễn trong một thời gian
to sustain economic growth — duy trì tăng trưởng kinh tế
to sustain someone's interest — giữ được sự hứng thú của ai
nuôi sống, chống đỡ (về vật chất hoặc tinh thần)
The soil cannot sustain a large population. — Đất đai không nuôi nổi đông dân cư.
Her faith sustained her through the ordeal. — Niềm tin nâng đỡ cô ấy vượt qua cơn hoạn nạn.
(trang trọng) chịu đựng, gánh chịu (thiệt hại, thương tích, tổn thất)
to sustain heavy losses — chịu tổn thất nặng nề
to sustain minor injuries — bị thương nhẹ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "sustain" = giữ cho cái gì tiếp diễn lâu dài: "sustain growth/interest/development" — từ tủ của chủ đề môi trường và kinh tế trong IELTS Writing Task 2 ("sustainable development" — phát triển bền vững).
- Tính từ "sustainable" (bền vững) gặp nhiều hơn cả động từ gốc: "sustainable energy/farming/lifestyle".
- Nghĩa "chịu đựng" chỉ dùng trong văn trang trọng (báo cáo tai nạn, tài chính): "sustain injuries/losses/damage".
Dễ nhầm
- "sustain" (giữ cho tiếp diễn, nuôi sống) ≠ "maintain" (giữ nguyên hiện trạng, bảo dưỡng): sustain nhấn mạnh nuôi dưỡng sự sống/sự tiếp diễn; maintain nhấn mạnh giữ nguyên không đổi ("maintain order/equipment").
- Đừng nhầm "sustain" với "contain" (chứa đựng) hay "retain" (giữ lại) — ba từ cùng vần nhưng nghĩa khác hẳn.
Mẫu câu giá trị
- "Economic growth cannot be sustained without investment in education." (Tăng trưởng kinh tế không thể duy trì nếu thiếu đầu tư cho giáo dục).
- "The soil in this region cannot sustain a large population." (Đất ở vùng này không nuôi nổi đông dân cư).
- "She sustained minor injuries in the accident." (Cô ấy bị thương nhẹ trong vụ tai nạn).
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Economic growth cannot be sustained without investment in education. — Tăng trưởng kinh tế không thể duy trì nếu thiếu đầu tư cho giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Governments must balance growth with the need to sustain the environment. — Chính phủ phải cân bằng tăng trưởng với nhu cầu giữ gìn môi trường bền vững. (IELTS Writing Task 2)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật