Nghĩa tiếng Việt của

sustain

Phiên âm Mỹ /səˈsteɪn/

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Từ học thuật (AWL) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~C2
ngoại động từ
duy trì, giữ cho (cái gì) tiếp diễn trong một thời gian
to sustain economic growth — duy trì tăng trưởng kinh tế
to sustain someone's interest — giữ được sự hứng thú của ai
nuôi sống, chống đỡ (về vật chất hoặc tinh thần)
The soil cannot sustain a large population. — Đất đai không nuôi nổi đông dân cư.
Her faith sustained her through the ordeal. — Niềm tin nâng đỡ cô ấy vượt qua cơn hoạn nạn.
(trang trọng) chịu đựng, gánh chịu (thiệt hại, thương tích, tổn thất)
to sustain heavy losses — chịu tổn thất nặng nề
to sustain minor injuries — bị thương nhẹ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Economic growth cannot be sustained without investment in education. — Tăng trưởng kinh tế không thể duy trì nếu thiếu đầu tư cho giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Governments must balance growth with the need to sustain the environment. — Chính phủ phải cân bằng tăng trưởng với nhu cầu giữ gìn môi trường bền vững. (IELTS Writing Task 2)

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật