Phân biệt từ dễ nhầm

Phân biệt check in và check out

Tóm tắt: "check in" là nhận phòng, làm thủ tục vào; "check out" là trả phòng (hoặc xem xét kỹ thứ gì). Ví dụ: We checked in at the hotel at noon / Guests must check out before twelve o'clock.

TừPhiên âmLoại từ / ý nghĩaVí dụ đúng
check innhận phòngWe checked in at the hotel at noon.
check outtrả phòngGuests must check out before twelve o'clock.

"check in" là nhận phòng, làm thủ tục vào; "check out" là trả phòng (hoặc xem xét kỹ thứ gì).

Lỗi sai thường gặp

Câu đúng

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật