Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cup?
“cup” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cupboard, cupcake; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cup" khác "cupboard": cả hai gần nghĩa nhau ("tách, chén"), nhưng "cupboard" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cup" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cup" khác "cupboard": cả hai gần nghĩa nhau ("tách, chén"), nhưng "cupboard" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cup" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cupboard | /ˈkʌbɚd/ | gần nhất về nghĩa |
| cupcake | /ˈkʌpˌkeɪk/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cup” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cupboard” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to win a cup
đoạt giải - the cup is full
niềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng - a bitter cup
nỗi cay đắng