Nghĩa tiếng Việt của
expensive
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛnsɪv/
Transcript: từ "expensive" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛnsɪv/ — audio file: expensive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1061) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đắt tiền
(Mỹ) xa hoa
Chuyên ngành kinh tế
cao giá
đắt
mắc
tốn kém
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- expensive = đắt (so với giá trị cảm nhận): "an expensive city to live in", "too expensive to run".
- expensive FOR somebody: "childcare is expensive for single parents".
- So tầng từ: costly → expensive → premium (cao cấp).
Dễ nhầm
- costly thường mang nghĩa THIỆT HẠI: "a costly mistake" (sai lầm trả giá đắt) — không chỉ "đắt tiền".
- cheap ↔ expensive; affordable (mức chi trả được) — từ nên dùng Task 2 nhà ở, y tế.
Mẫu câu giá trị
- "Housing is the most expensive item in most household budgets." (nhà ở là khoản đắt nhất trong ngân sách gia đình).
- "Cheap parts proved expensive in the long run." (linh kiện rẻ hóa đắt về lâu dài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật