Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với blue?

“blue” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là navy, sky, green; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. blue là xanh dương; navy là xanh navy (đậm); sky-blue là xanh da trời; green mới là xanh lá.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

blue là xanh dương; navy là xanh navy (đậm); sky-blue là xanh da trời; green mới là xanh lá.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
navy/ˈneɪvi/gần nhất về nghĩa
sky/skaɪ/học thuật/trung tính
green/ɡɹin/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “blue” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “navy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu